mũi tên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [muj˦ˀ˥ ten˧˧] · Huế [muj˧˨ ten˧˧] · Sài Gòn [muj˨˩˦ təːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vũ khí xưa làm bằng một thanh tre, sắt..., đầu nhọn, bắn bằng nỏ.
  2. Dấu hiệu để chỉ hướng đi.

Câu ví dụ

  • Anh ấy bị trúng mũi tên và chết trên đường.He was shot with arrows and died in the street.
  • Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.Time flies like an arrow; fruit flies like a banana.

"mũi tên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh arrow
🇰🇷 Tiếng Hàn 화살 hwasal
🇫🇷 Tiếng Pháp la flèche
🇩🇪 Tiếng Đức der Pfeil
🇷🇺 Tiếng Nga стрела стрела́
🇹🇭 Tiếng Thái ศร sǎwn
🇮🇹 Tiếng Ý la freccia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "mũi tên"

Cấu tạo âm tiết

mũiâm đầu m · vần ui · thanh ngã
tênâm đầu t · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mũi tên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.