Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vui chơi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [vuj˧˧ t͡ɕəːj˧˧] · Sài Gòn [vuj˧˧ cəːj˧˧] ~ [juj˧˧ cəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. là những hành động có tính chất vui đùa, giải trí
    • những đứa trẻ đang vui chơi dưới đường.

Câu ví dụ thêm

  • Trẻ em thích vui chơi.Children like to play.

"vui chơi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh play · to have fun; to play
🇯🇵 Tiếng Nhật 楽む たのしむ
🇩🇪 Tiếng Đức amüsieren
🇷🇺 Tiếng Nga веселиться весели́ться · повеселиться повесели́ться
🇮🇹 Tiếng Ý divertire · il divertimento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vuiâm đầu v · vần ui · thanh ngang
chơiâm đầu ch · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vui chơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.