Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ t͡ɕi˧˦] · Huế [jaːj˧˨ ʈɪj˨˩˦] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ ʈɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho trí óc được nghỉ ngơi, thoải mái, sau khi làm việc nhiều.
- Đã làm việc cả buổi, cần phải giải trí.
Câu ví dụ thêm
- Tôi chơi thể thao để giải trí.I play sports for entertainment.
- Phim này giải trí gia đình tốt.This film is good, family entertainment.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"giải trí" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | entertainment · entertain · entertaining · recreation |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 娱乐 yú lè |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 娯楽 ごらく · レクリェーション · レジャー |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 오락 orak · 레저 rejeo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | distraire · la distraction |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | unterhalten · die Unterhaltung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | развлекаться развлека́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บันเทิง ban-thoeng · นันทนาการ nan-thá-naa-kaan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giải trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.