lúi húi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [luj˧˦ huj˧˦] · Huế [luj˨˩˦ huj˨˩˦] · Sài Gòn [luj˦˥ huj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cắm cúi làm mà không để ý đến việc khác.
    • Ngồi viết lúi húi cả ngày.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lúiâm đầu l · vần ui · thanh sắc
húiâm đầu h · vần ui · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lúi húi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.