vui sướng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vuj˧˧ sɨəŋ˧˦] · Huế [vuj˧˧ ʂɨəŋ˦˧˥] ~ [vuj˧˧ sɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vuj˧˧ ʂɨəŋ˦˥] ~ [juj˧˧ sɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vui vẻ, sung sướng.

Câu ví dụ

  • Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi đối phương bằng nhiều loại combo khác nhau.Good points: The pleasure of disposing of enemies with a variety of combos.
  • Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi kẻ địch bằng nhiều loại combo khác nhau.Good points: The pleasure of disposing of enemies with a variety of combos.

"vui sướng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh delight · ecstatic · joyful; delighted · glad · pleased · happy
🇨🇳 Tiếng Trung 快活 kuài huo
🇹🇭 Tiếng Thái ปลื้ม plûem · สำราญ sǎm-raan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vuiâm đầu v · vần ui · thanh ngang
sướngâm đầu s · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vui sướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.