Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rừng núi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨŋ˨˩ nuj˧˦] · Huế [ʐɨŋ˦˩ nuj˨˩˦] · Sài Gòn [ɹɨŋ˨˩ nuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .
    • Rừng núi hiểm trở.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"rừng núi" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 山林 さんりん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rừngâm đầu r · vần ưng · thanh huyền
núiâm đầu n · vần ui · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rừng núi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.