ưa thích

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨə˧˧ tʰïk̟̚˧˦] · Huế [ʔɨə˧˧ tʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɨə˧˧ tʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thích hơn những cái khác.
    • Món ăn ưa thích.
    • Môn thể thao ưa thích.

Câu ví dụ thêm

  • BBC là đài ưa thích của tôi.The BBC is my favourite station.
  • Hệ điều hành ưa thích của bạn là gì?What is your favourite operating system?
  • Tôi thích nhảy theo bài hát ưa thích của mình, để cho nhịp điệu dẫn dắt.I love dancing to my favorite songs, letting the rhythm take control.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ưa thích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fancy · favorite; to like
🇫🇷 Tiếng Pháp favori
🇹🇭 Tiếng Thái โปรด pròot

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ưaâm đầu (không) · vần ưa · thanh ngang
thíchâm đầu th · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ưa thích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.