Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïk̟̚˧˦ xajk̟̚˧˦] · Huế [tʰɨt̚˦˧˥ kʰat̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨt̚˦˥ kʰat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người mang vũ khí tới gần để ám sát nhân vật quan trọng thời xưa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 刺客.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thích khách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.