Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïk̟̚˧˦ həːp̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɨt̚˦˧˥ həːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨt̚˦˥ həːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đúng với yêu cầu.
- Giải pháp thích hợp với đời sống tập thể.
Câu ví dụ thêm
- Bữa ăn này thích hợp cho ba người.This meal is adequate for three.
- Đây là phương pháp thích hợp nhất.This is the very best method.
- Mọi thứ đều có lời giải thích hợp lý.Everything has a logical explanation.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thích hợp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | appropriate · proper · relevant · suitably · suitable; appropriate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 适合 shì hé · 适宜 shì yí · 恰当 qià dàng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 適当 てきとう · 適する てきする |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 적당하다 jeokdanghada · 적당히 jeokdanghi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | approprié |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | angebracht |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | appropriato · opportuno |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thích hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.