Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quốc tịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ tïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [kuək̚˦˧˥ tɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wək̚˦˥ tɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tư cách là công dân của một nước nhất định.
    • Nhập quốc tịch (trở thành công dân của một nước khác nước quê quán của mình).

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có quốc tịch Đức.You have German nationality.
  • Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024.Germany allows double citizenship since 2024.
  • Tôi sống ở Việt Nam và quốc tịch của tôi là người Việt Nam.I live in Vietnam and my nationality is Vietnamese.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 國籍.

"quốc tịch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nationality · citizenship
🇨🇳 Tiếng Trung 国籍 guó jí
🇯🇵 Tiếng Nhật 国籍 こくせき
🇰🇷 Tiếng Hàn 국적 gukjeok
🇹🇭 Tiếng Thái สัญชาติ sǎn-châat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
tịchâm đầu t · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quốc tịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.