vở kịch

Danh từ
Danh từ
  1. là một tiết mục nghệ thuật có những người đóng nhiều vai khác nhau để biểu diễn trên sân khấu

Câu ví dụ

  • Sếch-xpia là tác giả của vở kịch Hăm-lét.Shakespeare is the author of Hamlet.
  • Tôi muốn xem một vở kịch cho ngày sinh nhật của mình.I'd like to see a play for my birthday.
  • Nó không có gì ấn tượng. Nó chỉ là một phần nhỏ trong vở kịch.It's nothing impressive. It's just a bit part in that play.

"vở kịch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh play
🇰🇷 Tiếng Hàn 연극 yeongeuk
🇩🇪 Tiếng Đức das Drama
🇷🇺 Tiếng Nga пьеса пье́са

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vởâm đầu v · vần ơ · thanh hỏi
kịchâm đầu k · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vở kịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.