lịch sử

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïk̟̚˧˨ʔ sɨ˧˩] · Huế [lɨt̚˨˩ʔ ʂɨ˧˨] ~ [lɨt̚˨˩ʔ sɨ˧˨] · Sài Gòn [lɨt̚˨˩˨ ʂɨ˨˩˦] ~ [lɨt̚˨˩˨ sɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quá trình ra đời, phát triển đã qua hay cho đến tiêu vong.
    • Lịch sử thế giới.
    • Lịch sử dân tộc.
    • Lịch sử kiến trúc.
  2. Môn khoa học nghiên cứu quá trình phát triển của xã hội loài người, hay của quốc gia, dân tộc.
    • Học lịch sử.
    • Biên soạn sách lịch sử.
Tính từ
  1. Có ý nghĩa, tính chất quan trọng trong lịch sử.
    • Bước ngoặt lịch sử.
    • Nhân vật lịch sử.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lịch sử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh history
🇨🇳 Tiếng Trung 历史 lì shǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 歴史 れきし
🇰🇷 Tiếng Hàn 역사 yeoksa
🇫🇷 Tiếng Pháp l'histoire
🇩🇪 Tiếng Đức die Geschichte
🇷🇺 Tiếng Nga история исто́рия · исторический истори́ческий
🇹🇭 Tiếng Thái ประวัติศาสตร์ prà-wàt-tì-sàat
🇮🇹 Tiếng Ý la storia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "lịch sử"

Cấu tạo âm tiết

lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng
sửâm đầu s · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lịch sử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.