lịch sự

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïk̟̚˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ] · Huế [lɨt̚˨˩ʔ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [lɨt̚˨˩ʔ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨt̚˨˩˨ ʂɨ˨˩˨] ~ [lɨt̚˨˩˨ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (vắn tắt của) Sự lịch thiệp.

Câu ví dụ

  • Chỉ vào người khác là bất lịch sự.It is rude to point at people.
  • Người Anh là dân tộc lịch sự.The English are polite.
  • Điều quan trọng là phải lịch sự.It is important to be polite.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 歷事.

"lịch sự" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh polite · politeness
🇨🇳 Tiếng Trung 礼貌 lǐ mào · 斯文 sī wén
🇯🇵 Tiếng Nhật 丁寧 ていねい
🇩🇪 Tiếng Đức höflich
🇷🇺 Tiếng Nga вежливый ве́жливый
🇹🇭 Tiếng Thái สุภาพ sù-phâap
🇮🇹 Tiếng Ý gentile · la cortesia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lịch sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.