Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lịch sử tính thủy vực

Danh từ
Danh từ
  1. Thủy vực có từ hai chính thể trở lên tranh chấp từ lâu chưa giải quyết xong.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng
sửâm đầu s · vần ư · thanh hỏi
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc
thủyâm đầu th · vần uy · thanh hỏi
vựcâm đầu v · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lịch sử tính thủy vực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.