tân lịch

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [təŋ˧˧ lɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [təŋ˧˧ lɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Dương lịch mà hầu hết các nước công nhận và áp dụng, được ấn định trên cơ sở thời gian Quả đất quay một vòng chung quanh Mặt trời là.
  2. Ngày và khoảng độ.
  3. Giờ, mỗi chu kỳ.
  4. Năm gồm.
  5. Năm.
  6. Ngày và.
  7. Năm nhuận.
  8. Ngày vào cuối tháng hai, mỗi chu kỳ.
  9. Thế kỷ nhuận.
  10. Ngày vào cuối tháng hai năm đầu của một thế kỷ khi số chỉ năm chia hết cho.

Cấu tạo âm tiết

tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang
lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tân lịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.