Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cổ tích

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ tïk̟̚˧˦] · Huế [kow˧˨ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kow˨˩˦ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (xem từ nguyên 1).
  2. Chuyện xưa.
    • Xét xem cổ tích đã có minh trưng ()
  3. Di tích cũ.
    • Đi thăm những cổ tích trong vùng.
Tính từ
  1. Thuộc về những chuyện xưa.
    • Như một bà tiên trong truyện cổ tích (Sơn Tùng)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 古跡.

"cổ tích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fairy tale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cổ tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.