Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ tïk̟̚˧˦] · Huế [kow˧˨ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kow˨˩˦ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (xem từ nguyên 1).
- Chuyện xưa.
- Xét xem cổ tích đã có minh trưng ()
- Di tích cũ.
- Đi thăm những cổ tích trong vùng.
- Thuộc về những chuyện xưa.
- Như một bà tiên trong truyện cổ tích (Sơn Tùng)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 古跡.
"cổ tích" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fairy tale |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cổ tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.