kịch bản

Danh từ
Danh từ
  1. Vở kịch được viết ra.
    • Người viết kịch bản được hưởng tiền nhuận bút.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn sẽ làm gì khi bạn bị bế tắc trong lúc viết một kịch bản?What do you do when you get writer's block while writing a script?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kịch bản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh script · script; scenario
🇨🇳 Tiếng Trung 剧本 jù běn
🇰🇷 Tiếng Hàn 희곡 huigok · 시나리오 sinario
🇫🇷 Tiếng Pháp le scénario · le script
🇷🇺 Tiếng Nga сценарий сцена́рий
🇮🇹 Tiếng Ý il copione · lo scenario

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kịchâm đầu k · vần ich · thanh nặng
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "kịch bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.