tích cực

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïk̟̚˧˦ kɨk̚˧˨ʔ] · Huế [tɨt̚˦˧˥ kɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨt̚˦˥ kɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dùng hết sức mình để làm.
    • Công tác tích cực.
  2. Có tác dụng xây dựng, trái với tiêu cực.
    • Mặt tích cực của vấn đề.

Câu ví dụ thêm

  • Suy nghĩ tích cực lên.Think positive.
  • Tôi thu hút những con người và nguồn năng lượng tích cực.I attract positive energy and people.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tích cực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh active · positive · actively · positive; active
🇨🇳 Tiếng Trung 积极 jī jí
🇯🇵 Tiếng Nhật 積極的 せっきょくてき
🇰🇷 Tiếng Hàn 적극적 jeokgeukjeok · 적극 jeokgeuk · 긍정적 geungjeongjeok · 활발히 hwalbalhi
🇫🇷 Tiếng Pháp positif
🇩🇪 Tiếng Đức positiv · aktiv
🇷🇺 Tiếng Nga положительный положи́тельный
🇮🇹 Tiếng Ý positivo · intensivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc
cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tích cực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.