Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phiên dịch

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fiən˧˧ zïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [fiəŋ˧˧ jɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fiəŋ˧˧ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người làm việc trên.
Động từ
  1. Chuyển từ tiếng nước này sang tiếng nước khác bằng cách nói hoặc viết.

Câu ví dụ

  • Cô ta thuê anh ta để làm người phiên dịch.She hired him as an interpreter.
  • Cô ấy cần một phiên dịch.She needs an interpreter.
  • Bà ấy đã thuê ông ấy làm người phiên dịch.She hired him as an interpreter.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 翻譯.

"phiên dịch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh interpret · interpreter; to interpret
🇨🇳 Tiếng Trung 翻译 fān yì
🇯🇵 Tiếng Nhật 通訳 つうやく
🇰🇷 Tiếng Hàn 통역 tongyeok
🇷🇺 Tiếng Nga переводчик перево́дчик

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phiênâm đầu ph · vần iên · thanh ngang
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phiên dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.