phân tích

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ tïk̟̚˧˦] · Huế [fəŋ˧˧ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chia tách ra để giảng giải, nghiên cứu.
    • Phân tích bài thơ.
    • Phân tích tình hình.
    • Phân tích rất hợp lí.
  2. Chia tách các thành phần ra khỏi hợp chất.
    • Phân tích nước thành hi-đrô và ô-xi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phân tích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh analysis · analyze · to analyze; analysis · analyse
🇨🇳 Tiếng Trung 分析 fēn xī · 分解 fēn jiě
🇯🇵 Tiếng Nhật 分析 ぶんせき
🇰🇷 Tiếng Hàn 분석하다 bunseokhada · 해석 haeseok · 분석 bunseok
🇫🇷 Tiếng Pháp l'analyse · analyser
🇩🇪 Tiếng Đức die Analyse · analysieren
🇷🇺 Tiếng Nga анализ ана́лиз
🇹🇭 Tiếng Thái วิเคราะห์ wí-khráw
🇮🇹 Tiếng Ý analizzare
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha analizar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phân tích"

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phân tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.