Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giao dịch

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ zïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [jaːw˧˧ jɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːw˧˧ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Liên hệ gặp gỡ, tiếp xúc với nhau (thường là về công việc)
  2. Đổi, mua bán.

Câu ví dụ

  • Công ty của Tom đã lên sàn giao dịch chứng khoán.Tom's company went public.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 交易.

"giao dịch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh deal
🇨🇳 Tiếng Trung 交易 jiāo yì
🇫🇷 Tiếng Pháp la transaction
🇷🇺 Tiếng Nga сделка сде́лка

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "giao dịch"

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giao dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.