lịch trình

Danh từ
Danh từ
  1. Chặng đường sẽ hoặc đã đi qua, theo từng thời điểm, từng giai đoạn.
    • Lịch trình của chuyến bay.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã giải thích lịch trình cho Mary.Tom explained the schedule to Mary.
  • Tôi không thể thay đổi lịch trình của mình.I can't change my schedule.
  • Không có lịch trình cố định.There is no fixed calendar.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 歷程.

"lịch trình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh schedule · timetable · schedule; itinerary
🇨🇳 Tiếng Trung 日程 rì chéng
🇯🇵 Tiếng Nhật 日程 にってい · スケジュール
🇰🇷 Tiếng Hàn 일정 iljeong · 스케줄 seukejul
🇫🇷 Tiếng Pháp l'horaire
🇷🇺 Tiếng Nga расписание расписа́ние · график гра́фик
🇹🇭 Tiếng Thái กำหนดการ kam-nòt-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý l'orario

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lịch trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.