Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giải tích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ tïk̟̚˧˦] · Huế [jaːj˧˨ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngành toán học nghiên cứu về các hàm số.

Câu ví dụ

  • Tôi dùng lại vở học môn khoa học thần kinh cho môn giải tích.I repurposed the notebook I was using to study neuroscience for calculus.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 解析.

"giải tích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh calculus
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha cálculo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giải tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.