chủ tịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ tïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ tɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ tɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đứng đầu.
    • Chủ tịch nước
  2. Người điều khiển một buổi họp.
    • Chủ tịch buổi họp tổng kết hội nghị.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch.We elected Jack chairman.
  • Tôi sẽ là một chủ tịch hoà bình.I will be a peace president.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 主席.

"chủ tịch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chairman · president · chairman; president
🇨🇳 Tiếng Trung 主席 zhǔ xí · 总裁 zǒng cái
🇰🇷 Tiếng Hàn 회장 hoejang
🇫🇷 Tiếng Pháp le président
🇩🇪 Tiếng Đức der Präsident · der Vorsitzende
🇷🇺 Tiếng Nga председатель председа́тель
🇹🇭 Tiếng Thái ประธาน prà-thaan · นายก naa-yók
🇮🇹 Tiếng Ý il presidente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
tịchâm đầu t · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chủ tịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.