thanh lịch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɛɲ˧˧ lɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰan˧˧ lɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thanh nhã và lịch thiệp.
    • Người Hà Nội thanh lịch.
    • Một con người thanh lịch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thanh lịch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh elegance · elegant
🇰🇷 Tiếng Hàn 우아하다 uahada
🇫🇷 Tiếng Pháp élégant
🇩🇪 Tiếng Đức elegant
🇹🇭 Tiếng Thái สง่า sà-ngàa
🇮🇹 Tiếng Ý elegante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thanh lịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.