xích kinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïk̟̚˧˦ kïŋ˧˧] · Huế [sɨt̚˦˧˥ kɨn˧˧] · Sài Gòn [sɨt̚˦˥ kɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thiên văn học) Một trong hai tọa độ của một điểm trên thiên cầu khi sử dụng hệ tọa độ xích đạo (tọa độ còn lại gọi là xích vĩ), bằng góc giữa phương nối thiên thể và tâm Trái Đất với mặt phẳng chứa thiên cực và phương xuân phân, được quy ước là dương khi thiên thể nằm ở phía đông của phương xuân phân, và âm khi thiên thể nằm ở phía tây.

"xích kinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh right ascension
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha ascensión recta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

xíchâm đầu x · vần ich · thanh sắc
kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xích kinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.