miễn dịch

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [miən˦ˀ˥ zïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [miəŋ˧˨ jɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [miəŋ˨˩˦ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói tình trạng của cơ thể không trở lại mắc một bệnh gì sau khi đã mắc bệnh ấy một lần hoặc đã được tiêm chủng phòng bệnh ấy.
    • Em cháu lên đậu, nhưng cháu đã được miễn dịch vì hồi nhỏ đã lên đậu một lần rồi.

Câu ví dụ thêm

  • Các kháng thể là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch.Antibodies are a key part of the immune system.
  • Histamin là một phần quan trọng của hệ miễn dịch trong cơ thể.Histamine is an essential part of the immune system in the body.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 免疫.

"miễn dịch" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 免疫 miǎn yì
🇫🇷 Tiếng Pháp l'immunité

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "miễn dịch"

Cấu tạo âm tiết

miễnâm đầu m · vần iên · thanh ngã
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "miễn dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.