hệ miễn dịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [he˧˨ʔ miən˦ˀ˥ zïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [hej˨˩ʔ miəŋ˧˨ jɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hej˨˩˨ miəŋ˨˩˦ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống các cơ quan có khả năng giúp cơ thể đề kháng được với một số bệnh.
    • hệ miễn dịch của cơ thể
    • suy yếu hệ miễn dịch

Câu ví dụ thêm

  • Histamin là một phần quan trọng của hệ miễn dịch trong cơ thể.Histamine is an essential part of the immune system in the body.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hệâm đầu h · vần ê · thanh nặng
miễnâm đầu m · vần iên · thanh ngã
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hệ miễn dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.