Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dương lịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [jɨəŋ˧˧ lɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨəŋ˧˧ lɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ lịch lấy cơ sở là năm Xuân phân, có cách tính thuận tiện đơn giản, được dùng rộng rãi trên thế giới, và được dùng ở Việt Nam từ cuối thế kỉ 19, nay trở thành lịch chính thức.
  2. lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời, lấy thời gian Trái Đất đi hết một vòng (lấy số tròn là 365 ngày) là một năm.
  3. tên gọi thường dùng của công lịch, tức là lịch Gregory, dùng làm lịch thông dụng trên thế giới hiện nay, chia một năm làm 365 ngày, và nói chung cứ bốn năm có một năm nhuận 366 ngày.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 陽曆.

"dương lịch" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 西暦 せいれき
🇰🇷 Tiếng Hàn 양력 yangryeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "dương lịch"

Cấu tạo âm tiết

dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang
lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dương lịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.