Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zïk̟̚˧˨ʔ vu˧˨ʔ] · Huế [jɨt̚˨˩ʔ vʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨt̚˨˩˨ vʊw˨˩˨] ~ [jɨt̚˨˩˨ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công.
- Công ty thương mại và dịch vụ.
- Dịch vụ cầm đồ và cho thuê xe đạp.
Câu ví dụ thêm
- Nên có một dịch vụ xe buýt.There should be a bus service.
- Gọi đến dịch vụ trả lời tự động của anh ấy và để lại lời nhắn.Call his answering service and leave a message.
- YouTube là một công ty con của Google, công ty kiểm soát phần lớn Internet thông qua các dịch vụ của mình.YouTube is a subsidiary of Google, which controls most of the Internet through its own services.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 役務.
"dịch vụ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | service |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | サービス |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 서비스 seobiseu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le service |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Service |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | служба слу́жба · услуга услу́га · обслуживание обслу́живание |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บริการ baw-rí-kaan · การบริการ kaan-baw-rí-kaan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il servizio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dịch vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.