Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bi kịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˧ kïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɪj˧˧ kɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɪj˧˧ kɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vở kịch tả nỗi đau thương của nhân vật.
    • Những bi kịch của Corneille
  2. Cảnh đau thương.
    • Những bi kịch trong lịch sử hiện thời (Đặng Thai Mai)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 悲劇.

"bi kịch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tragedy
🇯🇵 Tiếng Nhật 悲劇 ひげき
🇰🇷 Tiếng Hàn 비극 bigeuk
🇫🇷 Tiếng Pháp la tragédie
🇩🇪 Tiếng Đức die Tragödie
🇷🇺 Tiếng Nga трагедия траге́дия
🇮🇹 Tiếng Ý la tragedia · il dramma

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

biâm đầu b · vần i · thanh ngang
kịchâm đầu k · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bi kịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.