Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lố bịch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lo˧˦ ʔɓïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [low˨˩˦ ʔɓɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [low˦˥ ʔɓɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có điệu bộ, cử chỉ, màu sắc, kiểu cách, ngôn ngữ khác cái bình thường đến mức đáng chê cười, chế giễu.
    • Ăn mặc lố bịch.
    • Nói năng lố bịch.

Câu ví dụ thêm

  • Những người này thật là lố bịch.These people are ridiculous.
  • Điều đó hoàn toàn lố bịch.That's completely ridiculous.
  • Nó hoàn toàn lố bịch.It's utterly ridiculous.

"lố bịch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ridiculous · preposterous · ludicrous
🇫🇷 Tiếng Pháp ridicule
🇩🇪 Tiếng Đức lächerlich
🇷🇺 Tiếng Nga нелепый неле́пый
🇮🇹 Tiếng Ý ridicolo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lốâm đầu l · vần ô · thanh sắc
bịchâm đầu b · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lố bịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.