thể tích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˩ tïk̟̚˧˦] · Huế [tʰej˧˨ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰej˨˩˦ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đại lượng thể hiện tính chất của một vật chiếm một khoảng không gian lớn hay nhỏ.
    • Chai nước có thể tích là 1 lít.

Câu ví dụ thêm

  • Để tính thể tích, bạn hãy nhân chiều dài với chiều rộng rồi với chiều sâu.To calculate the volume, you multiply the length by the width and then by the depth.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thể tích" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 体积 tǐ jī
🇯🇵 Tiếng Nhật 体積 たいせき
🇰🇷 Tiếng Hàn 부피 bupi
🇫🇷 Tiếng Pháp le volume

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thể tích"

Cấu tạo âm tiết

thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thể tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.