Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngọc bích

Danh từ
Danh từ
  1. Thứ ngọc xanh biếc, đẹp
  2. Màu xanh lá cây ánh xanh lam nhạt, bão hòa màu.

"ngọc bích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh jade · emerald
🇨🇳 Tiếng Trung 碧玉 bì yù
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha jade · esmeralda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngọcâm đầu ng · vần oc · thanh nặng
bíchâm đầu b · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngọc bích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.