tăng ni

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taŋ˧˧ ni˧˧] · Huế, Sài Gòn [taŋ˧˧ nɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các nhà sư, nam và nữ (nói tổng quát).
    • Các tăng ni, phật tử.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 僧尼.

Cấu tạo âm tiết

tăngâm đầu t · vần ăng · thanh ngang
niâm đầu n · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tăng ni" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.