nơi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [nəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần không gian được xác định rõ ràng.
    • Nơi đây đã xảy ra những trận ác chiến.
    • Đi đến nơi, về đến chốn. (tục ngữ)
    • Trao tơ phải lứa gieo cầu đáng nơi (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nơi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh place
🇨🇳 Tiếng Trung 地方 dì fāng · 所 suǒ · 场所 chǎng suǒ
🇯🇵 Tiếng Nhật 所 ところ · 場 ば · 各地 かくち
🇰🇷 Tiếng Hàn 곳 got · 데 de · 군데 gunde
🇫🇷 Tiếng Pháp l'endroit · le lieu
🇩🇪 Tiếng Đức der Ort
🇷🇺 Tiếng Nga место ме́сто
🇹🇭 Tiếng Thái ที่ thîi · แห่ง hàeng · แหล่ง làeng · สถาน sà-thǎan
🇮🇹 Tiếng Ý il posto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nơi"

Cấu tạo âm tiết

nơiâm đầu n · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.