noi

Động từ Thanh ngangVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [nɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi theo.
    • Noi đường thẳng mà đạp tới đó.
  2. Bắt chước.
    • Noi gương anh hùng.

Câu ví dụ thêm

  • Hãy noi gương cô ấy!Follow her example!

Từ ghép có "noi"

Cấu tạo âm tiết

noiâm đầu n · vần oi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "noi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.