Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nơi cư trú

Danh từ
Danh từ
  1. Xem chỗ ở

"nơi cư trú" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh residence
🇫🇷 Tiếng Pháp la résidence
🇮🇹 Tiếng Ý la residenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nơiâm đầu n · vần ơi · thanh ngang
cưâm đầu c · vần ư · thanh ngang
trúâm đầu tr · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nơi cư trú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.