nới

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəːj˧˦] · Huế [nəːj˨˩˦] · Sài Gòn [nəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho lỏng, cho rộng ra chút ít để bớt căng, bớt chặt, bớt chật.
    • Nới thắt lưng.
    • Nới lỏng đai ốc.
    • Áo bị chật, phải nới ra.
    • Mọi người đứng nới ra.
  2. Làm cho bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt.
    • Kỉ luật có phần nới hơn.
  3. (Kng.) Hạ bớt giá xuống chút ít, so với bình thường.
    • Giá công may ở cửa hiệu này có nới hơn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nới" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ผ่อน phàwn · ผ่อนผัน phàwn-phǎn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nới"

Cấu tạo âm tiết

nớiâm đầu n · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.