nới
Phát âm (IPA): Hà Nội [nəːj˧˦] · Huế [nəːj˨˩˦] · Sài Gòn [nəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho lỏng, cho rộng ra chút ít để bớt căng, bớt chặt, bớt chật.
- Nới thắt lưng.
- Nới lỏng đai ốc.
- Áo bị chật, phải nới ra.
- Mọi người đứng nới ra.
- Làm cho bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt.
- Kỉ luật có phần nới hơn.
- (Kng.) Hạ bớt giá xuống chút ít, so với bình thường.
- Giá công may ở cửa hiệu này có nới hơn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nới" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nới"
nơi nớiHơi nới.nới lỏnghành động không xiếc chặc một cái gì đó nữanới tayBớt khắt khe, hà khắc.cơi nớiNới cho rộng thêm chút ít diện tích nhà cửa (nói khái quát)nới giáHạ giá hàng một chút.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.