cơi nới

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəːj˧˧ nəːj˧˦] · Huế [kəːj˧˧ nəːj˨˩˦] · Sài Gòn [kəːj˧˧ nəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nới cho rộng thêm chút ít diện tích nhà cửa (nói khái quát)
    • tầng hai được cơi nới ra phía ngõ
    • cơi nới trái phép

Cấu tạo âm tiết

cơiâm đầu c · vần ơi · thanh ngang
nớiâm đầu n · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cơi nới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.