"lơi" hay "nơi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lơi

Phó từ
  1. Lỏng lẻo, ít quan tâm hoặc chú ý đến.
    • Buông lơi kỷ luật.

Hay gặp trong: lả lơi

Xem đủ "lơi" →

nơi

Danh từ
  1. Phần không gian được xác định rõ ràng.
    • Nơi đây đã xảy ra những trận ác chiến.

Hay gặp trong: đến nơi, khắp nơi, mọi nơi, nơi ở, tới nơi, nơi chốn, nơi nới, nơi nơi, chiềng nơi

Xem đủ "nơi" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.