nơi ở

Danh từ
Danh từ
  1. Xem chỗ ở

Câu ví dụ

  • 1 triệu người đã mất nơi ở của họ trong chiến tranhOne million people lost their lives in the war.

"nơi ở" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 住所 じゅうしょ
🇫🇷 Tiếng Pháp le domicile
🇮🇹 Tiếng Ý il domicilio · la dimora

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nơiâm đầu n · vần ơi · thanh ngang
ởâm đầu (không) · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nơi ở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.