Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nơi chốn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəːj˧˧ t͡ɕon˧˦] · Huế [nəːj˧˧ t͡ɕoŋ˦˧˥] · Sài Gòn [nəːj˧˧ coŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (có ý nghĩa đặc biệt, trong văn hóa)
    • Nơi chốn phồn hoa.

"nơi chốn" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý il luogo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nơiâm đầu n · vần ơi · thanh ngang
chốnâm đầu ch · vần ôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nơi chốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.