đến nơi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗen˧˦ nəːj˧˧] · Huế [ʔɗen˦˧˥ nəːj˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəːn˦˥ nəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Khẩu ngữ) Sắp đến, sắp xảy ra rồi.
    • Xe đã đến nơi.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã đến nơi an toàn.He arrived safely.
  • Một trong các bạn phải đi đến nơi đó.One of you has to go there.
  • Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc.I seldom walk to work.

"đến nơi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh arrival · to arrive
🇨🇳 Tiếng Trung 到达 dào dá · 抵达 dǐ dá
🇯🇵 Tiếng Nhật 着く つく · 到着 とうちゃく · 届く とどく
🇰🇷 Tiếng Hàn 도착하다 dochakhada · 도착 dochak · 이르다 ireuda
🇫🇷 Tiếng Pháp arriver · l'arrivée
🇩🇪 Tiếng Đức ankommen · die Ankunft · eintreffen
🇷🇺 Tiếng Nga прибыть прибы́ть · прибытие прибы́тие · доехать дое́хать

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đến nơi"

Cấu tạo âm tiết

đếnâm đầu đ · vần ên · thanh sắc
nơiâm đầu n · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đến nơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.