Định nghĩa
- Triệt để.
- Làm tới nơi, không bỏ dở.
Câu ví dụ thêm
- Hãy đưa tôi tới nơi đó.Take me there.
- Tôi sắp khóc tới nơi rồi.I'm at the point of tears.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tới nơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.