Chữ Hán Nôm đọc là "nặc"
15 chữ có âm đọc "nặc" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nặc": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nặc"
尼Ni cô匿hide; go into hiding惹irritate, vex, offend…喏respectful reply of a…慝do evil in secret; ev…昵intimate, close; appr…諾promise; assent, appr…搦(Kỹ thuật) Sự kẹt máy鍩(Hóa học) Nobeli暱intimate, close; appr…诺promise; assent, appr…鍧锘nobelium (No)㥾mortified; ashamed
Chữ Nôm đọc là "nặc"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).