máy khâu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ xəw˧˧] · Huế [maj˨˩˦ kʰəw˧˧] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ kʰəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy dùng để may đồ bằng vải, da.
    • Máy khâu quần áo.
    • Sử dụng máy khâu.

"máy khâu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sewing machine
🇯🇵 Tiếng Nhật ミシン

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
khâuâm đầu kh · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "máy khâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.