thụt

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ut

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰut̚˧˨ʔ] · Huế [tʰʊk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rụt vào.
    • Con ba ba thụt đầu.
  2. Phun bằng ống.
    • Thụt nước ra để chữa cháy.
  3. Dẫn nước vào ruột già bằng ống cắm vào hậu môn để rửa ruột.
    • Táo quá, phải thụt mới đi ngoài được.
  4. Ăn cắp tiền của quĩ công.
    • Thụt ba trăm đồng dự tính mua vật liệu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "thụt"

Cấu tạo âm tiết

thụtâm đầu th · vần ut · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thụt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.