thụt
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰut̚˧˨ʔ] · Huế [tʰʊk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rụt vào.
- Con ba ba thụt đầu.
- Phun bằng ống.
- Thụt nước ra để chữa cháy.
- Dẫn nước vào ruột già bằng ống cắm vào hậu môn để rửa ruột.
- Táo quá, phải thụt mới đi ngoài được.
- Ăn cắp tiền của quĩ công.
- Thụt ba trăm đồng dự tính mua vật liệu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "thụt"
thụt lùi(Thường dùng phụ sau đg.) . Chuyển động lùi dần về phía sau.thậm thụtRa vào luôn luôn một cách không đàng hoàng.ruộng thụtRuộng sâu ngập nước.thụt kétLấy cắp tiền trong quỹ công do mình giữ.ống thụtĐồ dùng để thụt nước ra hoặc hút nước vào.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thụt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.