"thục" hay "thụt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thục

Danh từ
  1. Thục địa nói tắt.
    • Thang thuốc có nhiều thục.
Tính từ
  1. (Địa phương)
    • Con trâu đã thục, dễ bảo.
Động từ
  1. Chuộc về.
    • Đem tiền đi thục ruộng.

Hay gặp trong: thục mạng, thục hồi, thuần thục, thành thục, tư thục, thục nữ, nhà thục, thục địa, thục tội, thục luyện

Xem đủ "thục" →

thụt

Động từ
  1. Rụt vào.
    • Con ba ba thụt đầu.
  2. Phun bằng ống.
    • Thụt nước ra để chữa cháy.
  3. Dẫn nước vào ruột già bằng ống cắm vào hậu môn để rửa ruột.
    • Táo quá, phải thụt mới đi ngoài được.
  4. Ăn cắp tiền của quĩ công.
    • Thụt ba trăm đồng dự tính mua vật liệu.

Hay gặp trong: thụt lùi, thậm thụt, ống thụt, ruộng thụt, thụt két

Xem đủ "thụt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.