"thục" hay "thụt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
thục
Danh từ
- Thục địa nói tắt.
- Thang thuốc có nhiều thục.
Tính từ
- (Địa phương)
- Con trâu đã thục, dễ bảo.
Động từ
- Chuộc về.
- Đem tiền đi thục ruộng.
Hay gặp trong: thục mạng, thục hồi, thuần thục, thành thục, tư thục, thục nữ, nhà thục, thục địa, thục tội, thục luyện
Xem đủ "thục" →thụt
Động từ
- Rụt vào.
- Con ba ba thụt đầu.
- Phun bằng ống.
- Thụt nước ra để chữa cháy.
- Dẫn nước vào ruột già bằng ống cắm vào hậu môn để rửa ruột.
- Táo quá, phải thụt mới đi ngoài được.
- Ăn cắp tiền của quĩ công.
- Thụt ba trăm đồng dự tính mua vật liệu.
Hay gặp trong: thụt lùi, thậm thụt, ống thụt, ruộng thụt, thụt két
Xem đủ "thụt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.