rút lui

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zut̚˧˦ luj˧˧] · Huế [ʐʊk̚˦˧˥ luj˧˧] · Sài Gòn [ɹʊk͡p̚˦˥ luj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bỏ một vị trí cũ trở về phía sau.
    • Bị đánh mạnh, quân địch phải rút lui.
  2. Không tiếp tục nữa.
    • Trước lí lẽ sắc bén của ông ấy anh ta phải rút lui ý kiến.

Câu ví dụ thêm

  • Người Anh cuối cùng cũng rút lui.The British finally retreated.
  • Quân đội đã rút luiThe army was in retreat.

"rút lui" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh withdraw · retreat · withdrawal · to retreat
🇨🇳 Tiếng Trung 撤退 chè tuì
🇰🇷 Tiếng Hàn 물러나다 mulreonada
🇩🇪 Tiếng Đức zurückziehen · der Rückzug
🇷🇺 Tiếng Nga отступить отступи́ть
🇮🇹 Tiếng Ý il ritiro · la ritirata

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rútâm đầu r · vần ut · thanh sắc
luiâm đầu l · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rút lui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.